3.4. Loại vé và Giá
Bật chế độ thu phí cho sự kiện, chọn đơn vị tiền tệ và quản lý các hạng vé mà người tham dự chọn khi đăng ký.
1
Khung Giá và Danh sách Hạng vé
Tab Vé gồm hai khung: khung giá quyết định sự kiện có thu phí hay không, và danh sách hạng vé chỉ hiện ra khi đã bật thu phí.
| Thành phần | Chức năng & Hướng dẫn |
|---|---|
| Công tắc Sự kiện thu phí | Chuyển sự kiện giữa miễn phí và thu phí. Tắt đi sẽ ẩn danh sách hạng vé nhưng vẫn giữ nguyên các hạng vé đã tạo. |
| Đơn vị tiền tệ (VND / USD / JPY) | Một đơn vị tiền tệ dùng chung cho cả sự kiện. Mọi hạng vé đều nhập và hiển thị theo đơn vị này. |
| Khoảng giá | Dòng tóm tắt chỉ đọc, hiển thị hạng vé rẻ nhất và đắt nhất, tự cập nhật khi bạn chỉnh sửa. |
| Nút Thêm | Mở hộp thoại để tạo một hạng vé mới. |
| Nút sắp xếp ↑ ↓ | Đổi thứ tự hạng vé hiển thị trên form đăng ký. Thứ tự mới được lưu ngay lập tức. |
| Sửa / Xoá | Biểu tượng bút chì mở lại hạng vé để sửa; biểu tượng thùng rác xoá sau khi xác nhận. |
2
Tạo và Chỉnh sửa Hạng vé
Mỗi hạng vé cần có tên và giá. Phần mô tả là tuỳ chọn, hiển thị cho người tham dự ngay dưới tên hạng vé.
| Trường thiết lập | Hướng dẫn chi tiết |
|---|---|
| Ô Tên | Tên hạng vé mà người tham dự nhìn thấy, ví dụ Early Bird hoặc Sinh viên. Tên không được trùng trong cùng một sự kiện. |
| Ô Giá | Số tiền theo đơn vị tiền tệ của sự kiện. Nhập 0 cho vé miễn phí — danh sách sẽ gắn nhãn Miễn phí. |
| Ô Mô tả | Dòng tuỳ chọn giải thích hạng vé gồm những gì hoặc dành cho ai. |
| Nút Lưu | Lưu hạng vé và đóng hộp thoại. Danh sách cùng khoảng giá cập nhật ngay sau đó. |